hmong language
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng H'Mông: Một ngôn ngữ được sử dụng bởi người H'Mông, một dân tộc chủ yếu sinh sống ở các vùng miền núi phía Bắc Việt Nam, Lào, Thái Lan, Myanmar và miền Nam Trung Quốc. Ngôn ngữ này thuộc ngữ hệ H'Mông-Miền (Miao-Yao).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is learning the Hmong language to communicate with her grandparents. (Cô ấy đang học tiếng H'Mông để giao tiếp với ông bà.)
- The Hmong language has several distinct dialects. (Tiếng H'Mông có một số phương ngữ riêng biệt.)
- Preserving the Hmong language is important for cultural heritage. (Việc bảo tồn tiếng H'Mông rất quan trọng đối với di sản văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hmong language revitalization": nỗ lực phục hưng tiếng H'Mông.
- The community started a Hmong language revitalization program. (Cộng đồng đã bắt đầu một chương trình phục hưng tiếng H'Mông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hmong (danh từ): chỉ người H'Mông hoặc ngôn ngữ H'Mông nói chung.
- He is Hmong. (Anh ấy là người H'Mông.)
- Hmongic languages (danh từ): nhóm ngôn ngữ H'Mông, một nhánh của ngữ hệ H'Mông-Miền.
Từ đồng nghĩa
- Miao language: tên gọi khác cho tiếng H'Mông, thường được sử dụng ở Trung Quốc.